count fleet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một con ngựa thuần chủng: "Count Fleet" là tên riêng của một con ngựa đua thuần chủng nổi tiếng. Con ngựa này đã giành được "Triple Crown" (Vương miện ba lần) vào năm 1943, một thành tích hiếm có trong môn đua ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Count Fleet is remembered as one of the greatest racehorses in history. (Count Fleet được nhớ đến như một trong những con ngựa đua vĩ đại nhất trong lịch sử.)
- The victory of Count Fleet in 1943 was legendary. (Chiến thắng của Count Fleet vào năm 1943 là huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Count Fleet": Di sản của Count Fleet.
- The legacy of Count Fleet continues to inspire horse breeders. (Di sản của Count Fleet tiếp tục truyền cảm hứng cho những người nuôi ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Triple Crown winner: Nhà vô địch Vương miện ba lần (một danh hiệu trong đua ngựa).
- Thoroughbred: Ngựa thuần chủng (một giống ngựa đua).
Từ đồng nghĩa
- Racehorse: Ngựa đua.
- Champion: Nhà vô địch.
Lưu ý
- "Count Fleet" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến vì nó là một tên riêng chỉ một cá thể cụ thể.
Noun
- giống ngựa thuần chủng đã đạt vương miện ba lần năm 1943